[Ngữ pháp N5] Bài 6 – Minna no Nihongo: Trợ từ を, ませんか, ましょう

Cấu trúc:

N を V ます

Cách dùng: Trợ từ を là một trợ từ đứng giữa danh từ và động từ, dùng để nói về hành vi tác động lên danh từ đứng trước を. Danh từ đứng trước を ở đây là đối tượng chịu sự tác động của động từ, được gọi là tân ngữ. V ます là tha động từ.

Lưu ý 1:  Đây là một trợ từ không có trong tiếng Việt, nhưng lại là một trong những trợ từ hay sử dụng nhất trong tiếng Nhật nên chúng ta buộc phải học thuộc.

Ví dụ:

1. パン🍞をべます。(Tôi) ăn bánh.

2. コ-ヒ-☕をみます。(Tôi) uống cà phê.

3. A: なにみますか。
 B: 日本語にほんごほん📕を読みます。
→A: (Bạn) đọc sách gì?
 B: (Tôi) đọc sách tiếng Nhật.

Lưu ý 2:  Khi động từ là します thì có nghĩa là làm hoặc thực hiện hành động về danh từ đứng trước を. Đây là một động từ mang nhiều nghĩa khi dịch sang tiếng Việt.

Ví dụ:

4. 宿題しゅくだいをします。(Tôi) làm bài tập về nhà.

5. サッカー⚽をします。(Tôi) chơi bóng đá.

6. 電話でんわ📞をします。(Tôi) gọi điện thoại.

7. A: 週末しゅうまつ部屋へやなにをしますか。
 B: テレビ📺をます。電話でんわ📞をします。ほん📕をみます。
→A: Cuối tuần, (bạn) sẽ làm gì ở phòng?
 B: (Tôi) sẽ xem TV. Gọi điện thoại. Đọc sách.

8. A: 明日あしたなにをしますか。
 B: なにもしません。ます。
→A: Ngày mai bạn sẽ làm gì?
 B: Tôi không làm gì cả. Tôi ngủ.

Giải thích: Cái gì cũng không làm → Không làm gì.

9. A: 昨日きのう何をしましたか。
 B: 何をしませんでした。
→A: Hôm qua bạn đã làm gì?
 B: Tôi đã không làm gì.

Xem thêm  [Ngữ pháp N5]: Hỏi và trả lời lý do với どうして & から

.

Cấu trúc:

Địa điểm で N を V ます

Cách dùng:  で ở đây được dịch là “tại… / ở…”, đứng sau danh từ chỉ địa điểm, để nói rõ về địa điểm thực hiện hành động.

Ví dụ:

1. 食堂しょくどうでごはん🍚をべます。
 (Tôi) ăn cơm ở nhà ăn.

2. わたしは、〇〇株式会社かぶしきがいしゃはたらきます。
 Tôi làm việc ở Công ty cổ phần XX.

3. 昨日きのう秋葉原あきはばらでカメラ📷をいました。
 Hôm qua, tôi đã mua máy ảnh ở Akihabara.

4. A: 木村きむらさんは、どこで本📕をみますか。
 B: 部屋べやで本📕を読みます。
→A: Anh Kimura đọc sách ở đâu?
 B: (Tôi) đọc sách ở phòng.

.

Cấu trúc:

A。それからB。

Ý nghĩa:  Sau đó

Cách dùng:  Dùng để liệt kê thêm hành động. A làm trước, sau đó làm B.

Ví dụ:

1. 宿題しゅくだいをします。それからます。
 Tôi sẽ làm bài tập. Sau đó ngủ.

2. 友達ともだちいます。それから映画えいがます。
 Tôi sẽ gặp bạn. Sau đó xem phim.

3. 今朝けさ新聞しんぶんみました。それからテレビ📺を見ました。
 Sáng nay, tôi đã đọc báo. Sau đó tôi đã xem TV.

.

Cấu trúc:

いっしょに V ませんか。

Ý nghĩa:  Cùng nhau … (với tôi/chúng tôi) không?

Cách dùng:  Đây là cấu trúc dùng để rủ rê, mời mọc ai đó làm gì với mình không.

Lưu ý:  Động từ luôn ở dạng phủ định khi rủ rê người khác.

Ví dụ:

1. 一緒いっしょにおさけみませんか。
 Cùng đi uống rượu không? / Đi nhậu không?

Xem thêm  [Ngữ pháp N4] Bài 30 – Minna no Nihongo: てあります, ておきます

2. 木村さん、一緒にごはん🍚をべませんか。
 Anh Kimura, cùng ăn cơm với tôi không?

3. 日曜日にちようび、パーティーへきます。一緒に行きませんか。
 Chủ nhật tôi đi party (dự tiệc). Cùng đi với tôi không?

Cách trả lời đáp lại lời rủ rê, lời mời như sau:

4. A: いっしょに Vませんか。 
 B: ええ、 Vましょう。(Khi đồng ý)
 B: すみません。ちょっと… (Khi từ chối)

Giải thích: ましょう ở đây hiểu đơn giản là “…thôi”. Các bạn xem ví dụ sau hiểu rõ hơn nhé.

5. A: 一緒いっしょ図書館としょかんきませんか。
 B: ええ、行きましょう。
→A: Cùng đi thư viện không?
 B: Có. Đi thôi.

.

Cấu trúc:

(いっしょに) V ましょう。

Ngoài ra, Cấu trúc V ましょう cũng được dùng để rủ rê ai đó cùng làm gì.

Ý nghĩa: …thôi

Ví dụ:

1. べましょう。
 Ăn thôi.

2. ちょっと、やすみましょう。
 Nghỉ một chút đi.

Xem toàn bộ ngữ pháp N5 tại đây.

Leave a Comment