LETTER SONG (Vietsub + Lyrics) – COVER BY Wotamin | Những bài hát tiếng Nhật hay nhất!

LETTER SONG (Vietsub + Lyrics) – COVER BY Wotamin | Những bài hát tiếng Nhật hay nhất!

List từ vựng cho các bạn tham khảo:

1. 好き (suki): Thích
2. 歩く (aruku): Bước
3. 場所 (basho): Nơi chốn
4. 景色 (keshiki): Phong cảnh
5. 振り返る (furikaeru): Quay lại
6. 駆け抜く (kakenuku): Vượt qua
7. 出会う (deau): Gặp gỡ
8. 立ち止まる (tachidomaru): Đứng lại
9. 意味 (imi): Ý nghĩa
10. 問う (tou): Hỏi
11. きっと (kitto): Chắc chắn
12. 大人 (otona): Người lớn
13. その中 (sono naka): Trong đó
14. 前 (mae): Trước
15. 10年後 (10 nen go): 10 năm sau
16. 幸せ (shiawase): Hạnh phúc
17. 悲しみ (kanashimi): Nỗi buồn
18. 泣く (naku): Khóc
19. 傍 (soba): Bên cạnh
20. 変わる (kawaru): Thay đổi
21. 気付く (kidzuku): Nhận ra
22. 守る (mamoru): Bảo vệ
23. 想い (omoi): Suy nghĩ
24. 時間 (jikan): Thời gian
25. 追いかけてく (oikaketeku): Đuổi theo
26. 寄り添う (yorisou): Đi cùng nhau
27. 夢 (yume): Ước mơ
28. 振り向ける (furimukeru): Ngoảnh đầu
29. 来る(kuru): Đến
30. あの人 (ano hito): Người đó
31. いつか (itsuka): Một lúc nào đó
32. 愛する (ai suru): Yêu
33. 自分 (jibun): Bản thân
34. 言う (iu): Nói
35. 大切 (taisetsu): Quan trọng
36. 遠く離れ (touku hanare): Rời xa
37. 別れ (wakare): Chia ly
38. 繰り返す (kurikaesu): Lặp đi lặp lại
39. すてき (suteki): Tuyệt vời
40. 思い出す (omoidasu): Nhớ ra
41. つらい (tsurai): Đau đớn
42. 涙 (namida): Nước mắt
43. 優しい (yasashii): Dịu dàng
44. 変える (kaeru): Thay đổi

Xem thêm  MÌNH ĐÃ TỰ HỌC ĐỖ N1 NHƯ THẾ NÀO? | DU HỌC SINH NHẬT 🇯🇵 | Giang Vũ

CÙNG HỌC TIẾNG NHẬT MỖI NGÀY VÀ THỂ HIỆN TÌNH YÊU TIẾNG NHẬT NHÉ!
** Theo dõi fanpage của chúng mình để học thêm tiếng Nhật mỗi ngày: https://www.facebook.com/PORO.nihongo/


Tag liên quan đến LETTER SONG (Vietsub + Lyrics) – COVER BY Wotamin | Những bài hát tiếng Nhật hay nhất!

TIẾNG NHẬT MỖI NGÀY,[vid_tags]

Xem thêm các video khác tại tiengnhat21ngay.edu.vn

2 thoughts on “LETTER SONG (Vietsub + Lyrics) – COVER BY Wotamin | Những bài hát tiếng Nhật hay nhất!”

  1. Video của b rất bổ ích ạ
    Mình đều vào nghe và học đc rất nhiều điều

    Reply

Leave a Comment